Skip to product information
1 of 1

Samsung

50 inch TV Khách Sạn HCU7000 UHD 4K (HG50CU700AWXXV)

50 inch TV Khách Sạn HCU7000 UHD 4K (HG50CU700AWXXV)

Hiển Thị

  • Đèn nềnLED
  • Kích thước màn hình50
  • Độ phân giải4K (3,840 x 2,160)

Video

  • Engine Hình ảnhQuantum Processor 4K Lite
  • Noise ReductionYes
  • Chế độ xem phimYes
  • HDR(High Dynamic Range)HDR
  • HDR10+Support
  • HLG (Hybrid Log Gamma)Yes
  • ContrastMega Contrast
  • Màu sắcPur Color
  • Góc nhìn (ngang/dọc)178/178
  • Nâng cấp Tương phảnYes

Âm thanh

  • Dolby DecoderMS12 2ch
  • Object Tracking SoundOTS Lite
  • Đầu ra âm thanh (RMS)20W
  • Adaptive SoundAdaptive Sound
  • Loại loa2CH
  • Loa trầmN/A
  • Bluetooth AudioYes
  • Active Voice AmplifierN/A

VESA

  • VESA Mount200 x 200 mm
  • Kích thước vítM8
  • VESA Screw Depth20-22

Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV

  • Ambient ModeYes
  • Easy SetupN/A

Tính năng chung

  • Voice GuideAU English, China Chinese, Korean, France French, Italian, German, Spain Spanish, Malay
  • Tự động tắt nguồnYes
  • Chú thích (phụ đề)Yes
  • EPGYes
  • Ngôn ngữ OSDLocal Languages
  • Hình-trong-HìnhN/A
  • Teletext (TTX)Yes
  • V-ChipN/A
  • MBR SupportN/A

Hệ thống

  • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T(T2 Ready)
  • Bộ dò đài AnalogYes
  • CI (Common Interface)N/A
  • Data BroadcastingHbbTV 2.0.3

Tính năng Khách sạn

  • Tương thích trình duyệt H-BrowserN/A
  • TEP APIYes
  • Samsung LYNK™ CloudYes
  • Hospitality Home Menu 2.0N/A
  • Bluetooth Music Player (Mobile → TV)N/A
  • Plug & Play khách sạn (Cài đặt dễ dàng)Yes
  • Chế độ nguồn tự độngN/A
  • Power On ModeYes
  • Danh sách kênh của khách sạnYes
  • Channel Menu DisplayYes
  • Danh sách kênh hỗn hợp (ATSC, DVB-T/T2/C/S2, Analog)Yes
  • My ChannelYes
  • Chế độ tiết kiệm năng lượng (điều khiển BLU)Yes
  • Hiển thị Lô-gô Khách sạn với cài đặt thời gian time-out (BMP)N/A
  • Thông điệp Chào mừngN/A
  • Nối thông RJ 12 / IRYes
  • Clock Back Up SupplyYes
  • Software ClockN/A
  • Multi Code Remote ControlYes
  • Music Mode (Input: PC/AV/Component/HDMI)N/A
  • Bật/tắt đèn nền trong chế độ âm nhạcN/A
  • TTX Clock Update (Analogue)N/A
  • Nhân bản USBYes
  • Smoovie CompatibilityN/A
  • On/Off Timer (Schedule)N/A
  • Wake-up Timer (Alarm)Yes
  • Samsung LYNK™ DRMYes
  • Pro:IdiomN/A
  • Pro:Idiom SWN/A
  • bLANN/A
  • Security ModeYes
  • S/W EPG (Solution EPG)N/A

Input & Output

  • USB2 x USB-A
  • Component In (Y/Pb/Pr)N/A
  • Composite In (AV)N/A
  • Ethernet (LAN)1
  • Headphone1
  • Audio Out (Mini Jack / LR) (Side/Rear)N/A
  • Digital Audio Out (Optical)1
  • RF In (Terrestrial / Cable input / Satellite Input)1/1(Common Use for Terrestrial)/0
  • Ex-Link (Supports RS-232C Gender)N/A
  • CI SlotN/A
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  • Anynet+ (HDMI-CEC)Yes
  • Pillow Speaker JackN/A
  • Variable Audio OutN/A
  • Variable Audio Out Volume ControlN/A
  • Video OutN/A
  • RJ12 (Side/Rear)1
  • RJP (Remote Jackpack) (Side/Rear)N/A
  • Headphone ID1
  • PC/DVI Audio In (Mini Jack) (Side./Rear)N/A
  • Ethernet Bridge (LAN-Out)N/A

Thiết kế

  • Front ColorBLACK
  • Dạng chân đếSLIM FEET
  • Xoay (trái / phải)N/A
  • Bezel Type3 Bezel-less

Rửa tiết kiệm

  • Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng 5
  • Cảm biến EcoYes

Pin & Sạc

  • Power Supply (V)AC100-240V~ 50/60Hz
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)145 W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)0.5 W
  • Mức tiêu thụ nguồn (Typical) 81.3 W

Kích thước

  • Không có chân đế (RxCxD)1116.8 x 644.2 x 59.9 mm
  • Có chân đế (RxCxD)1116.8 x 719.1 x 250.2 mm
  • Thùng máy (RxCxD)1264 x 780 x 150 mm

Trọng lượng

  • Không có chân đế11.4 kg
  • Có chân đế11.6 kg
  • Thùng máy16.0 kg

Phụ kiện

  • Model bộ điều khiển từ xaTM2140A
  • Batteries (for Remote Control)Yes
  • Mini Wall Mount SupportedYes
  • Vesa Wall Mount SupportedYes
  • Hướng dẫn Người dùngN/A
  • Hướng dẫn Điện tửN/A
  • Cáp ANTN/A
  • Cáp nguồnYes
  • Bản Hướng dẫn lắp đặt nhanhYes
  • Cáp dữ liệuYes
  • Bộ kit của Bệ đỡN/A
  • Security Screws (Stand Base)N/A
  • Optional Stand SupportYes
  • Cáp Slim GenderN/A
  • Screwed Battery Cover (Remote Control)N/A
  • Angle Adaptor (for Side RF tuner)N/A
View full details